to persuade

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, dụ dỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to persuade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a person do something through reasoning or other methods
✏️
Câu ví dụ
He was easily persuaded by the idea of a weekend getaway .
Anh ấy dễ dàng bị thuyết phục bởi ý tưởng về một chuyến đi chơi cuối tuần.
✅
Luyện tập

"to persuade" nghĩa là gì?