Nghĩa tiếng Việt
nam việt quất, quả nam việt quất
Đừng chỉ tra "cranberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very small red berry with a sour taste
Câu ví dụ
She cooked a batch of cranberry sauce to accompany the Thanksgiving turkey.
Cô ấy đã nấu một mẻ sốt nam việt quất để ăn kèm với gà tây Lễ Tạ ơn.
Luyện tập
"cranberry" nghĩa là gì?