cranberry

/ˈkɹænˌbɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nam việt quất, quả nam việt quất
🎯
Đừng chỉ tra "cranberry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very small red berry with a sour taste
✏️
Câu ví dụ
She cooked a batch of cranberry sauce to accompany the Thanksgiving turkey.
Cô ấy đã nấu một mẻ sốt nam việt quất để ăn kèm với gà tây Lễ Tạ ơn.
✅
Luyện tập

"cranberry" nghĩa là gì?