to train

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện, đào tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to train" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to teach a specific skill or a type of behavior to a person or an animal through a combination of instruction and practice over a period of time
✏️
Câu ví dụ
He is training new employees on how to use the company software .
Anh ấy đang đào tạo nhân viên mới cách sử dụng phần mềm của công ty.
✅
Luyện tập

"to train" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Instructions