to dream

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ, nằm mơ
🎯
Đừng chỉ tra "to dream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience something in our mind while we are asleep
✏️
Câu ví dụ
She dreamt of being able to breathe underwater .
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
✅
Luyện tập

"to dream" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Desires