to pause
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tạm dừng, nghỉ ngơi một chút
Đừng chỉ tra "to pause" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to briefly stop a particular thing such as process before carrying on
Câu ví dụ
She pauses the video to take notes .
Cô ấy tạm dừng video để ghi chú.
Luyện tập
"to pause" nghĩa là gì?