to pause

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm dừng, nghỉ ngơi một chút
🎯
Đừng chỉ tra "to pause" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to briefly stop a particular thing such as process before carrying on
✏️
Câu ví dụ
She pauses the video to take notes .
Cô ấy tạm dừng video để ghi chú.
✅
Luyện tập

"to pause" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Continuation and Interruption