fireplace

/ˈfaɪɝˌpɫeɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bếp lửa
🎯
Đừng chỉ tra "fireplace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a space or place in a wall for building a fire in
✏️
Câu ví dụ
The electric fireplace in the apartment provided the ambiance of a real fire without the need for chimney maintenance .
Lò sưởi điện trong căn hộ mang lại không khí của một ngọn lửa thật mà không cần bảo trì ống khói.
✅
Luyện tập

"fireplace" nghĩa là gì?