gesture

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cử chỉ, điệu bộ
💡
Definition (English)
a movement of the hands, face, or body used to express an idea, feeling, or intention
✏️
Câu ví dụ
Raising his hand was a polite gesture to ask a question .
Cử chỉ giơ tay lên là một hành động lịch sự để đặt câu hỏi.
Luyện tập

"gesture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body