gesture
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cử chỉ, điệu bộ
Definition (English)
a movement of the hands, face, or body used to express an idea, feeling, or intention
Câu ví dụ
Raising his hand was a polite gesture to ask a question .
Cử chỉ giơ tay lên là một hành động lịch sự để đặt câu hỏi.
Luyện tập
"gesture" nghĩa là gì?