Nghĩa tiếng Việt
bối cảnh, khung cảnh
Đừng chỉ tra "setting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time and place in which the story of a movie, play, etc. is taking place
Câu ví dụ
The setting of the fantasy saga is an ancient kingdom filled with magic .
Bối cảnh của bộ truyện giả tưởng là một vương quốc cổ xưa tràn ngập phép thuật.
Luyện tập
"setting" nghĩa là gì?