setting

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bối cảnh, khung cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "setting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time and place in which the story of a movie, play, etc. is taking place
✏️
Câu ví dụ
The setting of the fantasy saga is an ancient kingdom filled with magic .
Bối cảnh của bộ truyện giả tưởng là một vương quốc cổ xưa tràn ngập phép thuật.
✅
Luyện tập

"setting" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này