ambition

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham vọng, khát vọng thành công
💡
Definition (English)
the will to obtain wealth, power, success, etc.
✏️
Câu ví dụ
The scientist 's ambition to make groundbreaking discoveries fueled his research .
Tham vọng của nhà khoa học để tạo ra những khám phá đột phá đã thúc đẩy nghiên cứu của ông.
Luyện tập

"ambition" nghĩa là gì?