Nghĩa tiếng Việt
tham vọng, khát vọng thành công
Đừng chỉ tra "ambition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the will to obtain wealth, power, success, etc.
Câu ví dụ
The scientist 's ambition to make groundbreaking discoveries fueled his research .
Tham vọng của nhà khoa học để tạo ra những khám phá đột phá đã thúc đẩy nghiên cứu của ông.
Luyện tập
"ambition" nghĩa là gì?