elf

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu tinh, tiên
🎯
Đừng chỉ tra "elf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small human-like creature from fairy stories that has pointed ears and magical powers
✏️
Câu ví dụ
According to folklore, elves would come out at night to dance and sing in the moonlight.
Theo truyền thuyết, những yêu tinh sẽ ra ngoài vào ban đêm để nhảy múa và hát dưới ánh trăng.
✅
Luyện tập

"elf" nghĩa là gì?