to purport

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, khẳng định
🎯
Đừng chỉ tra "to purport" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to claim or suggest something, often falsely or without proof
✏️
Câu ví dụ
Some politicians purport to support certain policies , but their actions contradict their words .
Một số chính trị gia tuyên bố ủng hộ các chính sách nhất định, nhưng hành động của họ mâu thuẫn với lời nói.
✅
Luyện tập

"to purport" nghĩa là gì?