to purport
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, khẳng định
Đừng chỉ tra "to purport" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to claim or suggest something, often falsely or without proof
Câu ví dụ
Some politicians purport to support certain policies , but their actions contradict their words .
Một số chính trị gia tuyên bố ủng hộ các chính sách nhất định, nhưng hành động của họ mâu thuẫn với lời nói.
Luyện tập
"to purport" nghĩa là gì?