to surf

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt, duyệt
🎯
Đừng chỉ tra "to surf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to explore content or information on the internet or in other media without a specific goal
✏️
Câu ví dụ
Instead of watching a specific show , I prefer to surf through TV channels and see what 's on .
Thay vì xem một chương trình cụ thể, tôi thích lướt qua các kênh truyền hình và xem có gì.
✅
Luyện tập

"to surf" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Water