crew

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đội, nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "crew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people with particular skill sets who participate in a common activity
✏️
Câu ví dụ
They assembled a skilled crew to renovate their historic home .
Họ đã tập hợp một đội ngũ có tay nghề để cải tạo ngôi nhà lịch sử của họ.
✅
Luyện tập

"crew" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Business and Workplace