thing

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ, đồ vật
🎯
Đừng chỉ tra "thing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that we cannot or do not need to name when we are talking about it
✏️
Câu ví dụ
We need to figure out a way to fix this broken thing.
Chúng ta cần tìm cách sửa chữa thứ bị hỏng này.
✅
Luyện tập

"thing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Household Items