Nghĩa tiếng Việt
thứ, đồ vật
Đừng chỉ tra "thing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that we cannot or do not need to name when we are talking about it
Câu ví dụ
We need to figure out a way to fix this broken thing.
Chúng ta cần tìm cách sửa chữa thứ bị hỏng này.
Luyện tập
"thing" nghĩa là gì?