to walk

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ, đi dạo
🎯
Đừng chỉ tra "to walk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move forward at a regular speed by placing our feet in front of each other one by one
✏️
Câu ví dụ
The doctor advised her to walk more as part of her fitness routine .
Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi bộ nhiều hơn như một phần của thói quen tập thể dục.
✅
Luyện tập

"to walk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot