Nghĩa tiếng Việt
xà phòng, bánh xà phòng
Đừng chỉ tra "soap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the substance we use with water for washing and cleaning our body
Câu ví dụ
We used antibacterial soap to keep germs away .
Chúng tôi đã sử dụng xà phòng kháng khuẩn để giữ vi trùng tránh xa.
Luyện tập
"soap" nghĩa là gì?