soap

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xà phòng, bánh xà phòng
🎯
Đừng chỉ tra "soap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the substance we use with water for washing and cleaning our body
✏️
Câu ví dụ
We used antibacterial soap to keep germs away .
Chúng tôi đã sử dụng xà phòng kháng khuẩn để giữ vi trùng tránh xa.
✅
Luyện tập

"soap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Care