spoon

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
muỗng, thìa
🎯
Đừng chỉ tra "spoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that has a handle with a shallow bowl at one end that is used for eating, serving, or stirring food
✏️
Câu ví dụ
The children enjoyed eating yogurt with a colorful plastic spoon.
Bọn trẻ thích thú khi ăn sữa chua bằng một muỗng nhựa đầy màu sắc.
✅
Luyện tập

"spoon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares