seven

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảy, con số bảy
🎯
Đừng chỉ tra "seven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 7
✏️
Câu ví dụ
My sister has seven colorful balloons for her party .
Chị gái tôi có bảy quả bóng bay nhiều màu sắc cho bữa tiệc của cô ấy.
✅
Luyện tập

"seven" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9