Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)

A1

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

💡 Cách dùng
  • Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: I am reading a book now.
  • Kế hoạch trong tương lai gần: We are meeting them tomorrow.
✏️ Ví dụ

He is watching TV right now.

They are not studying at the moment.