Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)

A1

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

💡 Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: I am reading a book now.
  • Kế hoạch trong tương lai gần: We are meeting them tomorrow.

✏️ Ví dụ

He is watching TV right now.

They are not studying at the moment.

📝 Luyện tập

Câu 1
Look! The children (play) in the yard right now.
Câu 2
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
at not They the moment are studying
Câu 3
Chọn câu đúng khi diễn tả một kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần:
Câu 4
Be quiet! The baby (sleep).
Câu 5
Listen! Someone (knock) on the door.
Câu 6
We (not study) at the moment; we are having lunch.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói:
Câu 8
Chọn dạng đúng: I ___ (meet) my friend tomorrow evening.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
movie moment They at the a watching are
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
week flying is next He to London