toothbrush

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải đánh răng, bàn chải răng
🎯
Đừng chỉ tra "toothbrush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small brush with a long handle that we use for cleaning our teeth
✏️
Câu ví dụ
We should store our toothbrushes upright to allow them to air dry .
Chúng ta nên để bàn chải đánh răng thẳng đứng để chúng có thể khô tự nhiên.
✅
Luyện tập

"toothbrush" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Care