Nghĩa tiếng Việt
bản đồ, sơ đồ
Đừng chỉ tra "map" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an image that shows where things like countries, seas, cities, roads, etc. are in an area
Câu ví dụ
We followed the map's directions to reach the hiking trail .
Chúng tôi đã làm theo chỉ dẫn của bản đồ để đến đường mòn đi bộ đường dài.
Luyện tập
"map" nghĩa là gì?