Nghĩa tiếng Việt
tách
Đừng chỉ tra "cup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small bowl-shaped container, usually with a handle, that we use for drinking tea, coffee, etc.
Câu ví dụ
They shared a cup of hot chocolate with marshmallows .
Họ chia sẻ một tách sô cô la nóng với kẹo dẻo.
Luyện tập
"cup" nghĩa là gì?