Nghĩa tiếng Việt
đảo, hòn đảo
Đừng chỉ tra "island" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land surrounded by water
Câu ví dụ
We witnessed sea turtles nesting on the shores of the island.
Chúng tôi đã chứng kiến rùa biển làm tổ trên bờ biển của đảo.
Luyện tập
"island" nghĩa là gì?