island

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảo, hòn đảo
🎯
Đừng chỉ tra "island" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land surrounded by water
✏️
Câu ví dụ
We witnessed sea turtles nesting on the shores of the island.
Chúng tôi đã chứng kiến rùa biển làm tổ trên bờ biển của đảo.
✅
Luyện tập

"island" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature