trash can

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thùng rác, xô rác
🎯
Đừng chỉ tra "trash can" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plastic or metal container with a lid, used for putting garbage in and usually kept outside the house
✏️
Câu ví dụ
The children threw the crumpled paper balls into the classroom trash can.
Những đứa trẻ ném những quả bóng giấy nhàu nát vào thùng rác trong lớp học.
✅
Luyện tập

"trash can" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Household Items