Nghĩa tiếng Việt
so sánh nhất, tính từ so sánh nhất
Đừng chỉ tra "superlative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) describing the highest amount or degree of an adjective or adverb
Câu ví dụ
Superlative adverbs, like 'most quickly,' help highlight the greatest extent of an action.
Các trạng từ so sánh nhất, như 'nhanh nhất', giúp làm nổi bật mức độ cao nhất của một hành động.
Luyện tập
"superlative" nghĩa là gì?