superlative

/sʊˈpɝɫətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
so sánh nhất, tính từ so sánh nhất
🎯
Đừng chỉ tra "superlative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing the highest amount or degree of an adjective or adverb
✏️
Câu ví dụ
Superlative adverbs, like 'most quickly,' help highlight the greatest extent of an action.
Các trạng từ so sánh nhất, như 'nhanh nhất', giúp làm nổi bật mức độ cao nhất của một hành động.
✅
Luyện tập

"superlative" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này