irregular

/ˌɪˈɹɛɡjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đều, bất thường
🎯
Đừng chỉ tra "irregular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not conforming to established rules, patterns, or norms
✏️
Câu ví dụ
Her irregular speech pattern puzzled her colleagues , who found it difficult to understand her .
Kiểu nói không đều của cô ấy khiến các đồng nghiệp bối rối, họ thấy khó hiểu cô ấy.
✅
Luyện tập

"irregular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity