pyramid

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kim tự tháp, kim tự tháp
🎯
Đừng chỉ tra "pyramid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a solid with a polygonal base and triangular faces that meet at a single point
✏️
Câu ví dụ
Engineers designed a glass pyramid for the museum entrance .
Các kỹ sư đã thiết kế một kim tự tháp bằng kính cho lối vào bảo tàng.
✅
Luyện tập

"pyramid" nghĩa là gì?