shipment

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lô hàng, vận chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "shipment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of transporting goods
✏️
Câu ví dụ
A shipping company was contracted to handle the international shipment of the company 's products to overseas markets .
Một công ty vận tải đã được ký hợp đồng để xử lý việc vận chuyển quốc tế các sản phẩm của công ty ra thị trường nước ngoài.
✅
Luyện tập

"shipment" nghĩa là gì?