sensor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm biến, thiết bị dò tìm
🎯
Đừng chỉ tra "sensor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine or device that detects any changes in the environment and sends the information to other electronic devices
✏️
Câu ví dụ
The smart home system uses sensors to control the lights and heating .
Hệ thống nhà thông minh sử dụng cảm biến để điều khiển đèn và hệ thống sưởi.
✅
Luyện tập

"sensor" nghĩa là gì?