singular

/ˈsɪŋɡjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
số ít
🎯
Đừng chỉ tra "singular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing words that are indicating the presence of only one person or thing
✏️
Câu ví dụ
When writing , it 's important to match the singular subject with a singular verb .
Khi viết, điều quan trọng là phải khớp chủ ngữ số ít với động từ số ít.
✅
Luyện tập

"singular" nghĩa là gì?