thunderbolt

/ˈθəndɝˌbɔɫt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tia chớp, sét
🎯
Đừng chỉ tra "thunderbolt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flash of lightning accompanied by the sound of thunder at once, which strikes a person or object
✏️
Câu ví dụ
The thunderbolt hit the ground just a few meters away , leaving a smoking crater .
Tia chớp đánh xuống đất chỉ cách vài mét, để lại một hố khói.
✅
Luyện tập

"thunderbolt" nghĩa là gì?