auxiliary verb

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động từ trợ giúp
🎯
Đừng chỉ tra "auxiliary verb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a verb that is used with other verbs to indicate tense, voice, etc., such as do, have, and be
✏️
Câu ví dụ
In the question , " Do you understand ? " the word " do " is an auxiliary verb.
Trong câu hỏi "Do you understand?", từ "do" là một động từ trợ giúp.
✅
Luyện tập

"auxiliary verb" nghĩa là gì?