being

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, tạo vật
🎯
Đừng chỉ tra "being" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a living thing, such as a tree, human, animal, etc.
✏️
Câu ví dụ
Understanding the needs of each being is important for conservation efforts .
Hiểu biết nhu cầu của mỗi sinh vật là quan trọng cho nỗ lực bảo tồn.
✅
Luyện tập

"being" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Reason and Purpose