Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, tạo vật
Đừng chỉ tra "being" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a living thing, such as a tree, human, animal, etc.
Câu ví dụ
Understanding the needs of each being is important for conservation efforts .
Hiểu biết nhu cầu của mỗi sinh vật là quan trọng cho nỗ lực bảo tồn.
Luyện tập
"being" nghĩa là gì?