Hindu

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người theo đạo Hindu, tín đồ Hindu
🎯
Đừng chỉ tra "Hindu" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who believes in Hinduism
✏️
Câu ví dụ
He explored his identity as a Hindu by studying ancient texts like the Vedas .
Anh ấy khám phá bản sắc của mình là một người theo đạo Hindu bằng cách nghiên cứu các văn bản cổ như Vedas.
✅
Luyện tập

"Hindu" nghĩa là gì?