continuous

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
💡
Definition (English)
happening without a pause or break
✏️
Câu ví dụ
His continuous effort to improve was evident in his work .
Nỗ lực liên tục của anh ấy để cải thiện rõ ràng trong công việc của mình.
Luyện tập

"continuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Continuity