continuous
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
Definition (English)
happening without a pause or break
Câu ví dụ
His continuous effort to improve was evident in his work .
Nỗ lực liên tục của anh ấy để cải thiện rõ ràng trong công việc của mình.
Luyện tập
"continuous" nghĩa là gì?