to format
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
định dạng, khởi tạo
Đừng chỉ tra "to format" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) to prepare a storage device, such as a hard drive or USB, for use by deleting all the data on it and setting it up for a specific file system
Câu ví dụ
Be sure to back up all your files before you format your computer to avoid losing important data .
Hãy chắc chắn sao lưu tất cả các tệp của bạn trước khi định dạng máy tính để tránh mất dữ liệu quan trọng.
Luyện tập
"to format" nghĩa là gì?