to format

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định dạng, khởi tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to format" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) to prepare a storage device, such as a hard drive or USB, for use by deleting all the data on it and setting it up for a specific file system
✏️
Câu ví dụ
Be sure to back up all your files before you format your computer to avoid losing important data .
Hãy chắc chắn sao lưu tất cả các tệp của bạn trước khi định dạng máy tính để tránh mất dữ liệu quan trọng.
✅
Luyện tập

"to format" nghĩa là gì?