anesthetic

/ˌænəsˈθɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc gây mê
🎯
Đừng chỉ tra "anesthetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of drug that makes the whole or part of the body unable to feel pain when administered
✏️
Câu ví dụ
Some patients experience temporary numbness or tingling at the injection site after receiving an anesthetic.
Một số bệnh nhân gặp phải tình trạng tê tạm thời hoặc ngứa ran tại chỗ tiêm sau khi nhận được thuốc gây mê.
✅
Luyện tập

"anesthetic" nghĩa là gì?