to constitute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cấu thành, hình thành
Đừng chỉ tra "to constitute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to contribute to the structure or makeup of something
Câu ví dụ
The distinct architectural styles and historical landmarks constitute the city 's unique identity .
Các phong cách kiến trúc khác biệt và các di tích lịch sử tạo nên bản sắc độc đáo của thành phố.
Luyện tập
"to constitute" nghĩa là gì?