random-access memory
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, RAM
Đừng chỉ tra "random-access memory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of computer memory tasked with temporarily storing data for a quicker access
Câu ví dụ
Graphic designers benefit from ample RAM to work with large image files and render complex visual effects.
Các nhà thiết kế đồ họa hưởng lợi từ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) dồi dào để làm việc với các tệp hình ảnh lớn và kết xuất hiệu ứng hình ảnh phức tạp.
Luyện tập
"random-access memory" nghĩa là gì?