random-access memory

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, RAM
🎯
Đừng chỉ tra "random-access memory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of computer memory tasked with temporarily storing data for a quicker access
✏️
Câu ví dụ
Graphic designers benefit from ample RAM to work with large image files and render complex visual effects.
Các nhà thiết kế đồ họa hưởng lợi từ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) dồi dào để làm việc với các tệp hình ảnh lớn và kết xuất hiệu ứng hình ảnh phức tạp.
✅
Luyện tập

"random-access memory" nghĩa là gì?