multitasking

/ˈməɫtiˌtæskɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa nhiệm, khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc
🎯
Đừng chỉ tra "multitasking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) the ability to perform more than one task simultaneously
✏️
Câu ví dụ
He found that multitasking while studying made it harder to retain information.
Anh ấy phát hiện ra rằng đa nhiệm khi học khiến việc ghi nhớ thông tin trở nên khó khăn hơn.
✅
Luyện tập

"multitasking" nghĩa là gì?