multimedia

/ˌməɫtaɪˈmidiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa phương tiện, phương tiện đa dạng
🎯
Đừng chỉ tra "multimedia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the application of images, text, audio, and video files collectively
✏️
Câu ví dụ
The multimedia department at the university offers courses in digital media production , graphic design , and audio engineering .
Khoa đa phương tiện tại trường đại học cung cấp các khóa học về sản xuất truyền thông kỹ thuật số, thiết kế đồ họa và kỹ thuật âm thanh.
✅
Luyện tập

"multimedia" nghĩa là gì?