Nghĩa tiếng Việt
đa phương tiện, phương tiện đa dạng
Đừng chỉ tra "multimedia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the application of images, text, audio, and video files collectively
Câu ví dụ
The multimedia department at the university offers courses in digital media production , graphic design , and audio engineering .
Khoa đa phương tiện tại trường đại học cung cấp các khóa học về sản xuất truyền thông kỹ thuật số, thiết kế đồ họa và kỹ thuật âm thanh.
Luyện tập
"multimedia" nghĩa là gì?