to log
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ghi lại, đăng ký
Đừng chỉ tra "to log" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially document all the information or events that have taken place, particularly on a plane or ship
Câu ví dụ
He logged the engine performance and fuel consumption throughout the long-haul flight .
Anh ấy đã ghi lại hiệu suất động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu trong suốt chuyến bay đường dài.
Luyện tập
"to log" nghĩa là gì?