to log

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi lại, đăng ký
🎯
Đừng chỉ tra "to log" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially document all the information or events that have taken place, particularly on a plane or ship
✏️
Câu ví dụ
He logged the engine performance and fuel consumption throughout the long-haul flight .
Anh ấy đã ghi lại hiệu suất động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu trong suốt chuyến bay đường dài.
✅
Luyện tập

"to log" nghĩa là gì?