activism

/ˈæktɪˌvɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hoạt động, sự tích cực
🎯
Đừng chỉ tra "activism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of striving to bring about social or political reform, especially as a member of an organization with specific objectives
✏️
Câu ví dụ
She has been involved in activism since her teenage years , advocating for gender equality and women 's rights .
Cô ấy tham gia vào hoạt động xã hội từ những năm thiếu niên, vận động cho bình đẳng giới và quyền phụ nữ.
✅
Luyện tập

"activism" nghĩa là gì?