Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân, chịu trách nhiệm
Đừng chỉ tra "causative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
being the reason behind the occurrence of something
Câu ví dụ
The study provided evidence of a causative relationship between lack of exercise and obesity .
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa việc thiếu tập thể dục và béo phì.
Luyện tập
"causative" nghĩa là gì?