causative

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân, chịu trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "causative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
being the reason behind the occurrence of something
✏️
Câu ví dụ
The study provided evidence of a causative relationship between lack of exercise and obesity .
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa việc thiếu tập thể dục và béo phì.
✅
Luyện tập

"causative" nghĩa là gì?