bloody

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẫm máu, tàn bạo
💡
Definition (English)
characterized by or involving a great deal of violence and bloodshed
✏️
Câu ví dụ
The newspaper reported on the bloody clashes that occurred during the protest .
Tờ báo đã đưa tin về các cuộc đụng độ đẫm máu xảy ra trong cuộc biểu tình.
Luyện tập

"bloody" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace