Nghĩa tiếng Việt
bản sao lưu, sao lưu
Đừng chỉ tra "backup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) a copy of computer data that can be used to restore lost or damaged data
Câu ví dụ
The external hard drive serves as a backup for important documents and photos , providing peace of mind in case of emergencies .
Ổ cứng ngoài đóng vai trò là bản sao lưu cho các tài liệu và hình ảnh quan trọng, mang lại sự yên tâm trong trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"backup" nghĩa là gì?