backup
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bản sao lưu, sao lưu
Definition (English)
(computing) a copy of computer data that can be used to restore lost or damaged data
Câu ví dụ
The external hard drive serves as a backup for important documents and photos , providing peace of mind in case of emergencies .
Ổ cứng ngoài đóng vai trò là bản sao lưu cho các tài liệu và hình ảnh quan trọng, mang lại sự yên tâm trong trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"backup" nghĩa là gì?