Nghĩa tiếng Việt
dòng chảy, luồng
Đừng chỉ tra "flow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of moving constantly and steadily
Câu ví dụ
The movement of sand dunes is influenced by the wind 's direction and flow.
Sự di chuyển của cồn cát chịu ảnh hưởng của hướng và dòng chảy của gió.
Luyện tập
"flow" nghĩa là gì?