flow

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng chảy, luồng
🎯
Đừng chỉ tra "flow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of moving constantly and steadily
✏️
Câu ví dụ
The movement of sand dunes is influenced by the wind 's direction and flow.
Sự di chuyển của cồn cát chịu ảnh hưởng của hướng và dòng chảy của gió.
✅
Luyện tập

"flow" nghĩa là gì?