Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận
Đừng chỉ tra "accessible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a place) able to be reached, entered, etc.
Câu ví dụ
The hotel provides accessible rooms equipped with grab bars and widened doorways for guests with mobility challenges .
Khách sạn cung cấp các phòng có thể tiếp cận được trang bị thanh vịn và cửa mở rộng cho khách có khó khăn về di chuyển.
Luyện tập
"accessible" nghĩa là gì?