accessible

/ækˈsɛsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận
🎯
Đừng chỉ tra "accessible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) able to be reached, entered, etc.
✏️
Câu ví dụ
The hotel provides accessible rooms equipped with grab bars and widened doorways for guests with mobility challenges .
Khách sạn cung cấp các phòng có thể tiếp cận được trang bị thanh vịn và cửa mở rộng cho khách có khó khăn về di chuyển.
✅
Luyện tập

"accessible" nghĩa là gì?