to halt
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngừng lại
Đừng chỉ tra "to halt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something stop
Câu ví dụ
The horse rider gently tugged on the reins to halt the galloping horse .
Người cưỡi ngựa nhẹ nhàng kéo dây cương để dừng con ngựa đang phi nước đại.
Luyện tập
"to halt" nghĩa là gì?