to halt

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngừng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to halt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone or something stop
✏️
Câu ví dụ
The horse rider gently tugged on the reins to halt the galloping horse .
Người cưỡi ngựa nhẹ nhàng kéo dây cương để dừng con ngựa đang phi nước đại.
✅
Luyện tập

"to halt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement