Blu-ray
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
Blu-ray, Đĩa Blu-ray
Đừng chỉ tra "Blu-ray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of blue disk on which large data such as high-definition videos can be stored
Câu ví dụ
The special edition box set includes all seasons of the TV series on Blu-ray, along with exclusive collectible items .
Bộ hộp đặc biệt bao gồm tất cả các mùa của bộ phim truyền hình trên đĩa Blu-ray, cùng với các vật phẩm sưu tầm độc quyền.
Luyện tập
"Blu-ray" nghĩa là gì?